rạc rời

Học thuật
Thân thiện
rạc rời

Những mảnh ghép của bức tranh trông rất rạc rời.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liền lạc, không sự gắn kết, không còn nguyên vẹn: "Rạc rời" mô tả trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc cảm xúc bị tách rời, đứt đoạn, không còn sự liên tục hay thống nhất như ban đầu.
    • Lẻ tẻ, không tập trung: Chỉ những thứ xuất hiện một cách thưa thớt, không đều đặn hoặc không theo một trật tự nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau trận động đất, những bức tường của ngôi nhà chỉ còn những mảnh vỡ rạc rời. (Sau trận động đất, những bức tường của ngôi nhà chỉ còn những mảnh vỡ không liền lạc.)
    • Anh ấy kể lại câu chuyện với những ký ức rạc rời, không theo trình tự thời gian. (Anh ấy kể lại câu chuyện với những ký ức không liền mạch, không theo trình tự thời gian.)
    • Tiếng súng vang lên rạc rời từ phía xa. (Tiếng súng vang lên lẻ tẻ, không đều đặn từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rạc rời tâm trí": tâm trí không tập trung, bị phân tán.

    • Những lo âu khiến tâm trí trở nên rạc rời. (Những lo âu khiến tâm trí trở nên không tập trung, đứt đoạn.)
  • "rạc rời câu chuyện": câu chuyện bị đứt đoạn, thiếu mạch lạc.

    • Bài phát biểu của ông ấy nghe thật rạc rời, không điểm nhấn chính. (Bài phát biểu của ông ấy nghe thật đứt đoạn, không điểm nhấn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rời rạc (tính từ): Có nghĩa tương tự "rạc rời", chỉ sự không liên tục, không gắn kết.

    • Thông tin về vụ việc vẫn còn rất rời rạc. (Thông tin về vụ việc vẫn còn rất không đầy đủ thiếu liên kết.)
  • Lác đác (tính từ): Thưa thớt, ít phân tán (thường dùng cho sự vật cụ thể như cây cối, nhà cửa).

    • Trên cánh đồng chỉ còn lác đác vài bông hoa. (Trên cánh đồng chỉ còn thưa thớt vài bông hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lộn xộn: không trật tự, bừa bộn.
  • Đứt đoạn: không liên tục, bị ngắt quãng.
  • Lẻ tẻ: riêng lẻ, không tập trung thành khối.
Từ trái nghĩa
  • Liền mạch: liên tục, không bị đứt quãng.
  • Nguyên vẹn: còn đầy đủ, không bị tách rời.
  • Đều đặn: theo một nhịp độ ổn định, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • "Chân tay rã rời": (thành ngữ) mệt mỏi đến kiệt sức, cảm thấy không còn chút sức lực nào.
    • Làm việc cả ngày, tôi cảm thấy chân tay rã rời. (Làm việc cả ngày, tôi cảm thấy mệt mỏi kiệt sức.)
    • Lưu ý: "Rã rời" trong thành ngữ này nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể xác, trong khi "rạc rời" thường nhấn mạnh sự không liền lạc về hình thể hoặc tinh thần.
rạc rời

Những mảnh ghép của bức tranh trông rất rạc rời.

  1. Nh. Rời rạc.

Từ gần giống

Từ chứa "rạc rời"